사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "xe 7 chỗ" (1)

xe 7 chỗ
play
영어 명사7 seat car
내 단어장
Gia đình tôi đi bằng xe 7 chỗ.
My family goes by a 7-seat car.

swap_horiz 관련 단어 "xe 7 chỗ" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "xe 7 chỗ" (2)

Gia đình tôi đi bằng xe 7 chỗ.
My family goes by a 7-seat car.
Camera ghi lại cảnh Nhật đánh chết lái xe 7 chỗ.
The camera recorded Nhật beating the 7-seater car driver to death.